| 103 |
DC Over Voltage / High DC Input Voltage |
Điện áp chuỗi PV vượt ngưỡng cho phép do đấu quá nhiều tấm pin nối tiếp |
Kiểm tra số lượng module trong string, đo Voc thực tế, giảm số tấm nối tiếp nếu vượt giới hạn inverter |
| 200 |
Abnormal DC Circuit |
Bất thường mạch DC nội bộ, dao động điện áp lưới hoặc mất kết nối PV đột ngột |
Kiểm tra đầu nối DC, dây PV, khởi động lại inverter; nếu lặp lại nhiều lần cần kiểm tra phần cứng |
| 202 |
Abnormal Invert Circuit |
Bảo vệ mạch nghịch lưu tác động do ngắn mạch, sụt áp lưới hoặc dòng bất thường |
Kiểm tra đầu ra AC, kiểm tra ngắn mạch, đo điện áp lưới, liên hệ kỹ thuật nếu tái diễn |
| 301 |
Abnormal Grid Voltage |
Điện áp lưới quá cao hoặc quá thấp |
Đo điện áp từng pha, kiểm tra CB AC, liên hệ điện lực nếu điện áp ngoài tiêu chuẩn |
| 302 |
Grid Overvoltage |
Điện áp lưới vượt giới hạn cài đặt |
Kiểm tra điện áp tại điểm đấu nối, tiết diện cáp AC, cài đặt Grid Code phù hợp |
| 303 |
Grid Undervoltage |
Điện áp lưới thấp hơn ngưỡng cho phép |
Kiểm tra nguồn điện, tiếp điểm CB, sụt áp trên dây dẫn |
| 304 |
Abnormal Grid Frequency |
Tần số lưới vượt ngưỡng |
Kiểm tra nguồn điện lưới, xác nhận cài đặt tiêu chuẩn quốc gia |
| 305 |
Grid Loss |
Mất điện lưới |
Kiểm tra CB AC, MCCB, nguồn điện đầu vào |
| 401 |
Isolation Fault |
Điện trở cách điện DC thấp |
Kiểm tra rò điện của string, cáp DC bị hỏng, nước xâm nhập đầu nối |
| 402 |
Ground Fault |
Chạm đất phía DC |
Đo Megger từng string, tìm điểm rò hoặc dây bị chạm khung |
| 403 |
String Reversed |
Đấu ngược cực PV |
Kiểm tra cực tính DC (+/-) trước khi đóng điện |
| 405 |
Residual Current Abnormal |
Dòng rò đất vượt ngưỡng |
Kiểm tra hệ thống tiếp địa, cách điện dây DC, module PV |
| 501 |
Internal Communication Fault |
Lỗi giao tiếp nội bộ inverter |
Khởi động lại thiết bị, cập nhật firmware |
| 502 |
DSP Communication Fault |
Mất liên lạc bo điều khiển |
Kiểm tra bo mạch, nguồn phụ trợ |
| 503 |
EEPROM Fault |
Lỗi bộ nhớ |
Khởi động lại, nâng cấp firmware, thay bo điều khiển nếu cần |
| 504 |
Internal Fault |
Lỗi phần cứng bên trong inverter |
Kiểm tra log, cập nhật firmware hoặc thay thế linh kiện |
| 601 |
Fan Fault |
Quạt làm mát hỏng hoặc kẹt |
Kiểm tra quạt, vệ sinh, thay quạt |
| 602 |
Over Temperature |
Nhiệt độ inverter quá cao |
Tăng thông gió, vệ sinh khe tản nhiệt, giảm nhiệt môi trường |
| 701 |
AFCI Fault |
Phát hiện hồ quang điện DC |
Kiểm tra đầu MC4, cáp DC, điểm đấu nối string |
| 702 |
DC Arc Fault |
Hồ quang điện DC |
Siết lại đầu nối, thay dây hỏng, kiểm tra điểm nóng |
| 801 |
Optimizer Communication Fault |
Mất kết nối optimizer |
Kiểm tra PLC, dây DC, optimizer |
| 901 |
Smart Dongle Fault |
Lỗi Dongle truyền thông |
Kiểm tra nguồn, cổng RS485, firmware |
| 902 |
RS485 Communication Fault |
Mất truyền thông RS485 |
Kiểm tra đấu dây A/B, điện trở cuối tuyến, địa chỉ thiết bị |
| 903 |
Meter Communication Fault |
Mất kết nối công tơ thông minh |
Kiểm tra RS485, nguồn meter, cấu hình Modbus |
| 1001 |
PV String Abnormal |
Công suất hoặc điện áp string bất thường |
So sánh các string, đo dòng từng chuỗi |
| 1002 |
Low Insulation Resistance |
Điện trở cách điện thấp |
Đo Megger, kiểm tra cáp, đầu nối, module PV |
| 2001 |
High String Input Voltage |
Điện áp đầu vào PV quá cao |
Giảm số tấm trong chuỗi, kiểm tra Voc mùa lạnh |
| 2002 |
DC Arc Fault |
Hồ quang điện trên chuỗi PV |
Kiểm tra đầu nối MC4, cáp DC bị lỏng hoặc oxy hóa |
| 2051 |
Abnormal Residual Current |
Dòng rò bất thường |
Kiểm tra nối đất, cáp DC, module PV, chống ẩm |