| 00 / 01* |
DischgOverCur (Battery Discharge Over Current) |
Dòng xả pin quá lớn, tải vượt khả năng pin/BMS |
Giảm tải, kiểm tra cài đặt dòng xả, kiểm tra BMS, khởi động lại inverter. |
| 01 / 02* |
Over Load |
Tổng công suất tải vượt công suất inverter |
Ngắt bớt tải, kiểm tra tải có chập hay không, khởi động lại. |
| 02 / 03* |
Bat Disconnect |
Pin lưu trữ chưa kết nối hoặc mất giao tiếp BMS |
Kiểm tra cáp nguồn pin, cáp CAN/RS485, bật nguồn pin, kiểm tra BMS. |
| 03 / 04* |
Bat Under Vol |
Điện áp pin thấp |
Sạc lại pin, kiểm tra SOC, kiểm tra điện áp từng module pin. |
| 04 / 05* |
Bat Low Capacity |
Dung lượng pin thấp (SOC thấp) |
Chờ pin sạc lên mức an toàn rồi mới tiếp tục xả. |
| 05 / 06* |
Bat Over Vol |
Điện áp pin quá cao |
Kiểm tra điện áp pin, BMS, thông số sạc và firmware. |
| 06 / 07* |
Grid Low Voltage |
Điện áp lưới thấp |
Kiểm tra điện áp lưới, dây AC, CB AC, cấu hình Grid Code. |
| 07 / 08* |
Grid Over Voltage |
Điện áp lưới cao |
Chờ điện áp ổn định hoặc liên hệ điện lực nếu kéo dài. |
| 08 / 09* |
Grid Low Frequency |
Tần số lưới thấp |
Kiểm tra nguồn điện lưới và Grid Code. |
| 09 / 10* |
Grid Over Frequency |
Tần số lưới cao |
Chờ lưới ổn định hoặc kiểm tra cài đặt tiêu chuẩn lưới. |
| 10 / 11* |
PV Over Voltage |
Điện áp chuỗi PV vượt giới hạn inverter |
Kiểm tra số lượng tấm pin nối tiếp, điện áp Voc, đấu nối PV. |
| 11 / 12* |
PV Isolation Fault |
Điện trở cách điện thấp |
Kiểm tra dây DC, đầu nối MC4, độ ẩm, rò rỉ xuống đất. |
| 12 / 13* |
PV Reverse Connection |
Đấu ngược cực DC |
Ngắt CB DC và đấu lại đúng cực (+/-). |
| 13 / 14* |
DC Bus Over Voltage |
Điện áp Bus DC quá cao |
Kiểm tra nguồn PV, pin, mạch công suất, liên hệ kỹ thuật nếu lặp lại. |
| 14 / 15* |
DC Bus Low Voltage |
Điện áp Bus DC thấp |
Kiểm tra nguồn PV, pin lưu trữ, dây DC và cầu chì. |
| 15 / 16* |
Inverter Over Temperature |
Nhiệt độ inverter quá cao |
Làm sạch quạt, tăng thông gió, tránh nắng trực tiếp, giảm tải. |
| 16 / 17* |
Fan Fault |
Quạt làm mát hỏng hoặc kẹt |
Kiểm tra quạt, vệ sinh bụi, thay quạt nếu cần. |
| 17 / 18* |
EEPROM Fault |
Lỗi bộ nhớ |
Khởi động lại, cập nhật firmware hoặc thay bo điều khiển. |
| 18 / 19* |
DSP Communication Fault |
Lỗi giao tiếp giữa các bo mạch |
Kiểm tra cáp nội bộ, nguồn cấp, liên hệ bảo hành. |
| 19 / 20* |
BMS Communication Fault |
Mất giao tiếp với pin |
Kiểm tra cài đặt giao thức CAN/RS485, dây truyền thông và BMS. |
| 20 / 21* |
CT Fault |
Lỗi biến dòng CT |
Kiểm tra chiều CT, dây CT, cấu hình Zero Export. |
| 21 / 22* |
Relay Fault |
Relay AC hoạt động bất thường |
Kiểm tra relay, điện áp lưới, liên hệ kỹ thuật nếu lỗi lặp lại. |
| 22 / 23* |
Ground Fault |
Rò điện xuống đất |
Kiểm tra cách điện hệ thống DC và AC, dây PE, tiếp địa. |
| 23 / 24* |
Output Short Circuit |
Ngắn mạch đầu ra |
Ngắt tải, kiểm tra hệ thống điện, loại bỏ điểm chập. |
| 24 / 25* |
Hardware Fault |
Lỗi phần cứng |
Khởi động lại, nếu vẫn còn cần bảo hành. |