Tài liệu kỹ thuật các sản phẩm hãng SMA
Mã Lỗi
BẢNG TỔNG HỢP MÃ LỖI SMA INVERTER
| Mã lỗi | Nhóm lỗi | Nguyên nhân | Phương án khắc phục |
|---|---|---|---|
| 101-103 | Grid Over Voltage | Điện áp lưới quá cao | Kiểm tra điện áp AC, đo tại điểm đấu nối, liên hệ điện lực nếu điện áp vượt chuẩn |
| 105 | Grid Impedance | Trở kháng lưới cao | Kiểm tra cáp AC, điểm đấu nối, siết lại terminal |
| 202-203 | Grid Under Voltage | Điện áp lưới thấp hoặc mất lưới | Kiểm tra CB AC, cáp AC, điện áp lưới |
| 205-206 | Grid Fault | Tần số hoặc chất lượng lưới bất thường | Kiểm tra tần số lưới, thông số Grid Code |
| 301-302 | Grid Monitoring | Lỗi giám sát điện áp lưới | Kiểm tra kết nối AC và firmware |
| 401 | Utility Grid Fault | Sai pha hoặc mất pha | Kiểm tra thứ tự pha và dây nguồn |
| 404 | Grid Relay Fault | Relay lưới hoạt động bất thường | Khởi động lại, nếu lặp lại cần thay inverter |
| 501-507 | Grid Frequency | Tần số vượt giới hạn | Kiểm tra nguồn lưới, Grid Code |
| 601 | Utility Grid | Sai lệch điện áp đo | Kiểm tra bo đo lường |
| 701 | Grid Monitoring | Lỗi đồng bộ lưới | Khởi động lại thiết bị |
| 901 | Communication | Mất truyền thông | Kiểm tra mạng LAN/WLAN/RS485 |
| 1001 | Communication | Truyền thông nội bộ lỗi | Khởi động lại inverter |
| 1101 | Data Processing | Lỗi xử lý dữ liệu | Cập nhật firmware |
| 1302 | Installation Fault | CB AC ngắt, tiếp xúc kém hoặc lỗi bo công suất | Kiểm tra CB, terminal AC, bo công suất (SMA Manuals) |
| 1416 | Grid Monitoring | Tham số lưới không hợp lệ | Kiểm tra Grid Code |
| 1501 | Reconnection Condition | Điều kiện hòa lưới chưa đạt | Chờ lưới ổn định |
| 3302 | DC Voltage | Điện áp DC thấp | Kiểm tra chuỗi PV |
| 3303 | DC Voltage | Công suất đầu vào không đủ | Kiểm tra số lượng tấm pin |
| 3401 | DC Over Voltage | Điện áp PV vượt ngưỡng | Kiểm tra thiết kế chuỗi PV |
| 3402 | DC Over Voltage | Quá áp đầu vào | Giảm số lượng module trong string |
| 3410-3418 | String Monitoring | Thông số chuỗi PV bất thường | Kiểm tra từng string |
| 3501 | Insulation Fault | Điện trở cách điện thấp | Đo Megger, kiểm tra rò DC |
| 3523 | Insulation Resistance | Cách điện suy giảm | Kiểm tra module, dây DC |
| 3601 | Leakage Current | Dòng rò DC cao | Kiểm tra tiếp địa và module PV |
| 3701 | Residual Current | Dòng dư vượt ngưỡng | Kiểm tra rò đất |
| 3800-3804 | DC Over Current | Dòng DC cao bất thường | Kiểm tra chuỗi PV |
| 3901 | Startup Condition | Điều kiện khởi động không đạt | Kiểm tra điện áp PV |
| 3902 | Startup Condition | MPP chưa đạt điều kiện hoạt động | Chờ bức xạ tăng |
| 4002 | String Fault | Chuỗi PV lỗi | Kiểm tra cầu chì và đầu nối |
| 4013 | String Monitoring | Mất cân bằng chuỗi | Kiểm tra từng MPPT |
| 4301 | Arc Detection | Phát hiện hồ quang điện | Kiểm tra đầu MC4, cáp DC, điểm nóng |
| 6001-6499 | Internal Device Error | Lỗi nội bộ inverter | Khởi động lại, liên hệ SMA nếu lặp lại |
| 6101 | Firmware Error | Firmware lỗi | Cập nhật firmware |
| 6107 | Firmware Update | Lỗi cập nhật firmware | Thực hiện update lại |
| 6202 | DC/DC Converter | Lỗi bộ biến đổi DC/DC | Kiểm tra phần cứng |
| 6300-6399 | Measuring Chain | Lỗi chuỗi đo lường | Kiểm tra cảm biến và bo đo lường |
| 6401 | Hardware Fault | Lỗi phần cứng | Khởi động lại inverter |
| 6404 | Hardware Fault | Lỗi bộ nhớ | Cập nhật firmware hoặc thay bo |
| 6405 | Hardware Fault | Lỗi CPU | Liên hệ SMA |
| 6406 | Hardware Fault | Lỗi DSP | Liên hệ SMA |
| 6407 | Hardware Fault | Lỗi điều khiển công suất | Kiểm tra bo công suất |
| 6422 | Hardware Fault | Lỗi cảm biến | Kiểm tra bo đo lường |
| 6438 | Hardware Fault | Lỗi nội bộ | Thay thế bo mạch |
| 6501 | Relay Fault | Relay AC lỗi | Kiểm tra relay |
| 6502 | Relay Fault | Relay đóng cắt bất thường | Thay relay |
| 6509 | Contactor Fault | Contactor lỗi | Kiểm tra phần công suất |
| 6511 | Self Test Error | Lỗi tự kiểm tra | Khởi động lại |
| 6512 | Self Test Error | Lỗi kiểm tra nội bộ | Liên hệ SMA |
| 6602 | Communication Error | Lỗi giao tiếp nội bộ | Kiểm tra firmware |
| 7001 | Fan Fault | Quạt làm mát lỗi | Vệ sinh hoặc thay quạt |
| 7014 | Temperature | Nhiệt độ cao | Kiểm tra thông gió |
| 7015 | Temperature | Giảm công suất do nhiệt | Vệ sinh tản nhiệt |
| 7702 | Internal Inverter Fault | Lỗi nội bộ inverter | Cập nhật firmware, kiểm tra bảo hành |
| 7703 | Internal Inverter Fault | Lỗi bo điều khiển | Liên hệ SMA |
| 7801 | AFCI | Hệ thống chống hồ quang lỗi | Kiểm tra dây DC |
| 8501 | Communication | Mất kết nối thiết bị ngoại vi | Kiểm tra mạng |
| 8708 | Data Manager | Lỗi Data Manager | Khởi động lại |
| 8709 | Data Manager | Truyền thông lỗi | Kiểm tra mạng |
| 8710 | Data Manager | Thiết bị ngoại vi lỗi | Kiểm tra kết nối |
| 9002 | Parameter Error | Tham số không hợp lệ | Nạp lại cấu hình |
| 9003 | Parameter Error | Dữ liệu cấu hình lỗi | Khôi phục mặc định |
| 9007 | Device Configuration | Cấu hình thiết bị lỗi | Cập nhật firmware |
| 9033-9035 | Internal Communication | Truyền thông nội bộ lỗi | Kiểm tra phần cứng, firmware |
| 9038 | Device Management | Lỗi quản lý thiết bị | Liên hệ SMA |
PHÂN LOẠI NHANH THEO NHÓM MÃ LỖI SMA
| Dải mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| 01xx | Quá áp lưới |
| 02xx | Thấp áp lưới |
| 03xx | Bảo vệ điện áp |
| 04xx | Mất lưới / Islanding |
| 05xx | Tần số lưới |
| 06xx | DC Injection |
| 07xx | Đồng bộ lưới |
| 33xx | Điện áp DC |
| 34xx | Quá áp DC |
| 35xx | Cách điện |
| 36xx | Dòng rò |
| 37xx | Residual Current |
| 38xx | Quá dòng DC |
| 39xx | Điều kiện khởi động |
| 40xx | Lỗi String |
| 42xx | Chạm đất |
| 60xx | Bộ nhớ |
| 61xx | Firmware |
| 62xx | DC/DC Converter |
| 63xx | Mạch đo lường |
| 64xx | Phần cứng |
| 65xx | Relay / Self Test |
| 70xx | Nhiệt độ / Quạt |
| 77xx | Lỗi nội bộ inverter |
| 87xx | Data Manager |
| 90xx | Cấu hình hệ thống |
