| F01 |
DC Input Polarity Reverse |
Đấu ngược cực PV (+/-) |
Kiểm tra cực tính string PV, đấu lại đúng cực. |
| F02 |
DC Insulation Impedance Fault |
Điện trở cách điện PV xuống thấp |
Kiểm tra dây DC, module PV, đầu nối MC4, đo Megger. |
| F03 |
DC Leakage Current Fault |
Dòng rò DC bất thường |
Kiểm tra cách điện hệ thống PV và nối đất. |
| F04 |
Ground Fault (GFDI) |
Chạm đất phía DC |
Kiểm tra dây DC, khung pin, hộp đấu nối. |
| F05 |
EEPROM Read Error |
Lỗi đọc bộ nhớ EEPROM |
Khởi động lại inverter, cập nhật firmware, thay bo điều khiển nếu cần. |
| F06 |
EEPROM Write Error |
Lỗi ghi bộ nhớ EEPROM |
Khởi động lại thiết bị, kiểm tra firmware. |
| F07 |
GFDI Fuse Fault |
Cầu chì bảo vệ rò đất bị đứt |
Kiểm tra nguyên nhân rò điện, thay cầu chì. |
| F08 |
GFDI Grounding Fault |
Lỗi tiếp địa GFDI |
Kiểm tra hệ thống tiếp địa và dây PE. |
| F09 |
IGBT Fault |
Hư hỏng IGBT công suất |
Kiểm tra phần công suất, gửi bảo hành. |
| F10 |
Auxiliary Power Supply Fault |
Mất nguồn phụ trợ 12V/15V |
Kiểm tra bo nguồn phụ. |
| F11 |
AC Main Contactor Fault |
Contactor AC chính không đóng/ngắt đúng |
Kiểm tra contactor và mạch điều khiển. |
| F12 |
AC Auxiliary Contactor Fault |
Lỗi contactor phụ |
Kiểm tra tiếp điểm và cuộn hút. |
| F13 |
Grid Mode Changed |
Chế độ lưới thay đổi bất thường |
Kiểm tra cài đặt Grid Code. |
| F14 |
DC Overcurrent |
Quá dòng phía DC |
Kiểm tra PV, MPPT và bo công suất. |
| F15 |
AC Overcurrent |
Quá dòng đầu ra AC |
Kiểm tra tải, ngắn mạch, cảm biến dòng. |
| F16 |
Grid Current Fault |
Dòng lưới bất thường |
Kiểm tra CT, cảm biến dòng, đấu nối AC. |
| F17 |
Grid Relay Fault |
Relay hòa lưới bất thường |
Kiểm tra relay nội bộ. |
| F18 |
AC Over Voltage |
Điện áp AC quá cao |
Đo điện áp lưới, kiểm tra cáp AC. |
| F19 |
AC Under Voltage |
Điện áp AC quá thấp |
Kiểm tra nguồn điện lưới. |
| F20 |
Grid Frequency High |
Tần số lưới cao |
Kiểm tra nguồn lưới và Grid Code. |
| F21 |
Grid Frequency Low |
Tần số lưới thấp |
Kiểm tra nguồn lưới. |
| F22 |
Island Protection Fault |
Bảo vệ chống phát điện độc lập tác động |
Kiểm tra kết nối lưới. |
| F23 |
AC Leakage Current |
Dòng rò AC cao |
Kiểm tra cách điện tải và hệ thống nối đất. |
| F24 |
PV Over Voltage |
Điện áp chuỗi PV vượt giới hạn |
Kiểm tra số lượng tấm pin trong string. |
| F25 |
Bus Voltage High |
Điện áp DC Bus cao |
Kiểm tra mạch DC Bus. |
| F26 |
Bus Voltage Low |
Điện áp DC Bus thấp |
Kiểm tra nguồn PV và tụ DC Bus. |
| F27 |
Bus Soft Start Fault |
Lỗi khởi động mềm DC Bus |
Kiểm tra tụ Bus và mạch soft-start. |
| F28 |
Inverter Over Temperature |
Quá nhiệt inverter |
Kiểm tra thông gió, vệ sinh tản nhiệt. |
| F29 |
Heat Sink Temperature High |
Nhiệt độ tản nhiệt cao |
Kiểm tra quạt làm mát. |
| F30 |
Communication Fault |
Lỗi truyền thông nội bộ hoặc firmware |
Khởi động lại, nâng cấp firmware. |
| F31 |
DSP Communication Fault |
Mất liên lạc DSP |
Kiểm tra bo điều khiển. |
| F32 |
Sampling Fault |
Lỗi lấy mẫu tín hiệu |
Kiểm tra cảm biến điện áp/dòng điện. |
| F33 |
Fan Fault |
Quạt làm mát hỏng |
Vệ sinh hoặc thay quạt. |
| F34 |
Temperature Sensor Fault |
Hỏng cảm biến nhiệt độ |
Kiểm tra và thay cảm biến. |
| F35 |
EEPROM Parameter Fault |
Lỗi tham số lưu trữ |
Nạp lại cấu hình. |
| F36 |
RTC Clock Fault |
Lỗi đồng hồ thời gian thực |
Cập nhật firmware hoặc thay bo điều khiển. |
| F37 |
Arc Fault Detection |
Phát hiện hồ quang điện DC |
Kiểm tra đầu nối MC4 và cáp PV. |
| F38 |
AFCI Hardware Fault |
Lỗi phần cứng AFCI |
Kiểm tra bo AFCI. |
| F39 |
Meter Communication Fault |
Mất truyền thông công tơ |
Kiểm tra RS485 và địa chỉ Modbus. |
| F40 |
External Communication Fault |
Mất truyền thông WiFi/LAN/Datalogger |
Kiểm tra dongle và cấu hình mạng. |